Dịch

outstanding

B1TOEICtính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Xuất sắc, vượt trộitính từExceptionally good; distinguished from others by its superiority.
  2. Nổi bật, đáng chú ýtính từProminent or noticeable; sovereign.
  3. Chưa thanh toán, còn nợtính từOwed as a debt.
  4. Chưa giải quyết, tồn đọngtính từUnresolved; not settled or finished.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outstandingDạng gốc (base form)
  2. more outstandingSo sánh hơn (comparative)
  3. most outstandingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

days sales outstandingdanh từTỷ lệ giữa số lượng khoản phải thu trên số lượng bán hàng trung bình mỗi ngày, được sử dụng để ước tính số ngày cần thiết để thu thập tất cả các khoản phải thu

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Nhô ra
  1. Nhô ra, lồi raProjecting outwards.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chưa thanh toán
Chưa giải quyết
Trái nghĩa

Ví dụ

  • . , 1839 1914, America's . , , , , 100,000 .Charles S. Peirce, từ 1839 đến 1914, là một trong những trí thức xuất sắc nhất nước Mỹ. Là một triết gia, nhà toán học và nhà khoa học, ông viết rất nhiều, tương đương với gần 100.000 trang in.
  • ?Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?
  • .Bạn phải thanh toán ngay bất kỳ số dư thẻ doanh nghiệp nào chưa trả.

AI