Nghĩa chính
- Chưa trả, chưa thanh toántính từkhông so sánh (not comparable)Not paid for.
- Không lương, không hưởng lươngtính từkhông so sánh (not comparable)Of work: done without agreed payment, usually voluntarily.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unpaid bill | Hóa đơn chưa trả | |
| unpaid debt | Khoản nợ chưa trả | |
| unpaid leave | Nghỉ phép không lương | |
| unpaid tax | Khoản thuế chưa nộp | |
| unpaid volunteer | Tình nguyện viên không lương | |
| unpaid work | Công việc không lương | |
| Delivered Duty Unpaidtính từ | tính từ | Của người bán, giao hàng đến địa điểm quy định và thanh toán mọi chi phí vận chuyển ngoại trừ việc dỡ hàng, thuế và phí vận chuyển tiếp theo đến địa điểm chỉ định ở nước nhập khẩu, đó là trách nhiệm của người mua |
| the great unpaidcụm từ | cụm từ | Quan tòa không lương |
Họ từ (word family)
cùng gốc unpaidNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một hóa đơn chưa thanh toán
- một vị trí không lương
- $100.Khoản nợ chưa thanh toán của tôi vẫn còn 100 đô la.
Xuất hiện ở từ khác
- dueđồng nghĩachưa thanh toán
- paidtrái nghĩakhông được trả lương
- payingtrái nghĩachưa được trả
- professionaltrái nghĩaKhông được trả công.