Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unwaged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có lương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a wage.
2
Không tiến hành, như một cuộc chiến tranh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not waged, as a war.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unpaid
unsalaried
wageless
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
waged
AI
1
Không có lương
2
Không tiến hành
1
Không có lương
2
Không tiến hành
1
Không có lương
2
Không tiến hành