Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
outstandings
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số tiền chưa thanh toán; nợ chưa trả
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
outstanding amounts; unpaid debts
Ví dụ
In
general
,
the
exposure
consists
of
two
major
parts
,
the
outstandings
and
the
commitments
.
AI
1
Số tiền chưa thanh toán
1
Số tiền chưa thanh toán
1
Số tiền chưa thanh toán