Nghĩa chính
- Có xu hướng chộp lấy, đặc biệt là thô lỗ hoặc tham lamtính từTending to grab, especially rudely or greedily.
- Thu hút sự chú ý; ấn tượng, kích thíchtính từAttention-grabbing; striking, stimulating.
- Bàn tay giống người của một số loài động vật, chủ yếu là loài gặm nhấm và linh trưởngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Humanlike hand of some animals, mainly rodents and primates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grabby armdanh từ | danh từ | Chiếc xe nhặt đồ, đặc biệt là một chiếc được thiết kế để sử dụng như một món đồ chơi |
| cash-grabbytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của việc lấy tiền mặt |
Ví dụ
- , , , “ ” “ .” slorped .
- ! .