Dịch

grabby

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng chộp lấy, đặc biệt là thô lỗ hoặc tham lamtính từTending to grab, especially rudely or greedily.
  2. Thu hút sự chú ý; ấn tượng, kích thíchtính từAttention-grabbing; striking, stimulating.
  3. Bàn tay giống người của một số loài động vật, chủ yếu là loài gặm nhấm và linh trưởngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Humanlike hand of some animals, mainly rodents and primates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grabbyDạng gốc (base form)
  2. grabbiesSố nhiều (plural)
  3. grabbierSo sánh hơn (comparative)
  4. grabbiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

grabby armdanh từChiếc xe nhặt đồ, đặc biệt là một chiếc được thiết kế để sử dụng như một món đồ chơi
cash-grabbytính từGiống hoặc đặc trưng của việc lấy tiền mặt

Ví dụ

  • , , , “ ” “ .” slorped .
  • ! .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI