alzada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈθada/
Nghĩa chính
- Chiều cao (khoảng cách từ đáy)danh từheight (distance from bottom)
- Độ caodanh từelevation
- Bắt mắtdanh từappeal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alzadaDạng gốc (base form)
- alzadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a mano alzadatrạng từ | trạng từ | Tự do |
| dibujar a mano alzada | Vẽ tay tự do | |
| votación a mano alzada | Bỏ phiếu giơ tay |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiều cao (khoảng cách từ đáy)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung