Dịch

eye-catchingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách bắt mắt; một cách rõ ràng, nổi bậttrạng từIn an eye-catching manner; conspicuously, strikingly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eye-catchinglyDạng gốc (base form)
  2. more eye-catchinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most eye-catchinglySo sánh nhất (superlative)

AI