Nghĩa chính
- Một cách bắt mắt; một cách rõ ràng, nổi bậttrạng từIn an eye-catching manner; conspicuously, strikingly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eye-catchinglyDạng gốc (base form)
- more eye-catchinglySo sánh hơn (comparative)
- most eye-catchinglySo sánh nhất (superlative)