Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sáng, chói lọitính từEmitting light.
- Phản chiếu ánh sángtính từReflecting light.
- Tia sángdanh từA bright emission of light; a gleam.
- Đang tỏa sángđộng từpresent participle and gerund of shine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shiningDạng gốc (base form)
- shiningsSố nhiều (plural)
- more shiningSo sánh hơn (comparative)
- shiningerSo sánh hơn (comparative)
- most shiningSo sánh nhất (superlative)
- shiningestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shining example | Tấm gương sáng | |
| shining light | Niềm hy vọng lớn | |
| shining star | Ngôi sao sáng | |
| knight in shining armordanh từ | danh từ | Hiệp sĩ cứu tinh, người hùng |
| shining onesdanh từ | danh từ | Thiên thần hoặc các thiên thể khác |
| take a shining tođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với take a shine to |
| night-shining clouddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với noctilucent cloud |
| masked shining parrotdanh từ | danh từ | Con vẹt thuộc loài Prosopeia Personata, có khuôn mặt giống mặt nạ màu đen |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Bề mặt bóng
- Having a high polish or sheen.
Ví dụ
- ' , , — — , , , .Đầu tháng sáu, cỏ mới đang mọc khắp nơi, những bông hoa trong sân—hoa mẫu đơn và các loại khác—đang nở rộ, mặt trời đang chiếu sáng, và nước vịnh xanh, với những dải xanh nhạt nơi đá ngầm hiện ra.
- một ví dụ xuất sắc
- .Các vì sao đang chiếu sáng