Nghĩa chính
- Sự phát sáng, sự bừng nóngdanh từThe action of glowing.
- Rực sáng, ấm áp, hồng hàotính từThat glows or glow.
- Hết lời khen ngợi, nhiệt liệttính từFull of praise.
- Rực rỡ; sặc sỡđộng từpresent participle and gerund of glow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glowingDạng gốc (base form)
- glowingsSố nhiều (plural)
- more glowingSo sánh hơn (comparative)
- most glowingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glowing embers | Than hồng rực đỏ | |
| glowing health | Sức khỏe dồi dào | |
| glowing report | Báo cáo khen ngợi hết lời | |
| glowing review | Đánh giá tán dương nhiệt liệt | |
| glowing terms | Lời lẽ ca ngợi hết lời | |
| glowing hottính từ | tính từ | Nóng đỏ, cực kỳ nóng |
| glowing tribute | Lời ca ngợi nồng nhiệt | |
| glowing generalitydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với glittering generality |
Họ từ (word family)
cùng gốc glowingVí dụ
- , , . […]Khi cái lạnh đã đạt đến cực điểm, tức mức độ gay gắt nhất, những đợt bừng nóng xuất hiện xen kẽ giữa các cơn rét run liên tiếp. Những đợt bừng nóng này ngày càng mạnh hơn.
- .Anh ấy đã nhận được những lời nhận xét hết lời khen ngợi từ những người sử dụng lao động trước đây.
- .Đôi mắt anh ấy ánh lên niềm rạng rỡ.