Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glowingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất phát sáng hoặc dường như phát sáng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of glowing or seeming to glow.
Nguồn gốc
(etymology)
glowing
+
-ness
AI
1
Tính chất phát sáng hoặc dường như phát sáng
1
Tính chất phát sáng hoặc dường như phát sáng
1
Tính chất phát sáng hoặc dường như phát sáng