Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nightshining
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tỏa sáng hoặc phát sáng vào ban đêm; dạ quang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Shining or glowing at night; noctilucent.
Nguồn gốc
(etymology)
night
+
shining
AI
1
Tỏa sáng hoặc phát sáng vào ban đêm
1
Tỏa sáng hoặc phát sáng vào ban đêm
1
Tỏa sáng hoặc phát sáng vào ban đêm