Nghĩa chính
- Có ánh sáng rực rỡ hoặc độ bóngtính từHaving a glow or lustre.
- Như thể tỏa sáng với ánh sáng rực rỡ; rạng rỡtính từAs if shining with a brilliant light; radiant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lustrousDạng gốc (base form)
- more lustrousSo sánh hơn (comparative)
- most lustrousSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; .Bầu trời không một gợn mây, chỉ có vài làn hơi nhẹ tụ lại gần mặt trăng; nhưng ngay cả chúng cũng ánh lên bởi sự hiện diện của nàng.
- .Chiếc vương miện được trang trí bằng hàng chục viên đá quý óng ánh như thần thánh.
- Marika's , , , .Mái tóc mượt mà, óng ả của Marika, chịu ảnh hưởng của cả kiểu tóc châu Âu và châu Á, là vẻ đẹp nổi bật làm tăng thêm sức quyến rũ tổng thể của cô ấy.