Dịch

lustrous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có ánh sáng rực rỡ hoặc độ bóngtính từHaving a glow or lustre.
  2. Như thể tỏa sáng với ánh sáng rực rỡ; rạng rỡtính từAs if shining with a brilliant light; radiant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lustrousDạng gốc (base form)
  2. more lustrousSo sánh hơn (comparative)
  3. most lustrousSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Như thể tỏa sáng với ánh sáng rực rỡ

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ; .Bầu trời không một gợn mây, chỉ có vài làn hơi nhẹ tụ lại gần mặt trăng; nhưng ngay cả chúng cũng ánh lên bởi sự hiện diện của nàng.
  • .Chiếc vương miện được trang trí bằng hàng chục viên đá quý óng ánh như thần thánh.
  • Marika's , , , .Mái tóc mượt mà, óng ả của Marika, chịu ảnh hưởng của cả kiểu tóc châu Âu và châu Á, là vẻ đẹp nổi bật làm tăng thêm sức quyến rũ tổng thể của cô ấy.

AI