Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semilustrous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bóng một phần hoặc hơi bóng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partly or somewhat lustrous.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
lustrous
AI
1
Bóng một phần hoặc hơi bóng
1
Bóng một phần hoặc hơi bóng
1
Bóng một phần hoặc hơi bóng