Dịch

fervent

C1tính từ (adjective)
UK/ˈfɜːv(ə)nt/US/ˈfɜɹvənt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Nóng bỏng, cháy bỏngtính từVery hot; burning, scorching; also, glowing with heat.
  2. Nhiệt thành, nồng nhiệttính từOf a person, or their actions, interests, or nature: exhibiting persistent belief or conviction, and/or enthusiasm or zeal; ardent, earnest, passionate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ferventDạng gốc (base form)
  2. more ferventSo sánh hơn (comparative)
  3. most ferventSo sánh nhất (superlative)
  4. ferventestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fervent patriotismLòng yêu nước nồng nàn

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Rét buốt
  1. Rét buốt, khắc nghiệtOf cold: intense, severe.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nóng bỏng
Nhiệt thành
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifervent
  2. từ tiếng Pháp cổfervent
  3. từ tiếng Latinhferventem

Ví dụ

  • , / , ; […]Một khoảnh khắc chấm dứt sự ồn ào dữ dội, / Và tất cả chìm vào tĩnh lặng, bên ngoài lẫn bên trong; [...]
  • .Cha anh ấy là một người say mê quan sát chim chóc.
  • .Giọng điệu của ông ấy ngày càng trở nên nồng nhiệt hơn.

AI