Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nóng bỏng, cháy bỏngtính từVery hot; burning, scorching; also, glowing with heat.
- Nhiệt thành, nồng nhiệttính từOf a person, or their actions, interests, or nature: exhibiting persistent belief or conviction, and/or enthusiasm or zeal; ardent, earnest, passionate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ferventDạng gốc (base form)
- more ferventSo sánh hơn (comparative)
- most ferventSo sánh nhất (superlative)
- ferventestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fervent patriotism | Lòng yêu nước nồng nàn |
Họ từ (word family)
cùng gốc fervent3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Rét buốt
- Rét buốt, khắc nghiệtOf cold: intense, severe.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifervent
- từ tiếng Pháp cổfervent
- từ tiếng Latinhferventem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , / , ; […]Một khoảnh khắc chấm dứt sự ồn ào dữ dội, / Và tất cả chìm vào tĩnh lặng, bên ngoài lẫn bên trong; [...]
- .Cha anh ấy là một người say mê quan sát chim chóc.
- .Giọng điệu của ông ấy ngày càng trở nên nồng nhiệt hơn.