Dịch

fervency

danh từ (noun)
US/ˈfɝ.vən.si/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự nồng nhiệt, sự nhiệt thành, sự tha thiết; sự sôi sụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being fervent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fervencyDạng gốc (base form)
  2. fervenciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI