Dịch

meh

B2tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)trợ từ (particle)
UK/mɛ/US/mɛ(ː)˦/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tầm thường, nhạt nhẽotính từMediocre; lackluster; unexceptional; uninspiring.
  2. Thờ ơ, chánthán từExpressing indifference or lack of enthusiasm.
  3. Sự thờ ơdanh từA judgement marked by indifference; lack of impression.
  4. Hạt từ hoài nghitrợ từFinal question particle expressing skepticism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mehDạng gốc (base form)
  2. mehsSố nhiều (plural)
  3. more mehSo sánh hơn (comparative)
  4. most mehSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thán từ (interjection) 1
Thờ ơ
  1. Thờ ơ, không hứng thúApathetic; unenthusiastic.

Ví dụ

  • . , .Họ đã lấy lại phong độ với buổi diễn này. Một hai bài đầu thì nhạt, nhưng sau đó họ chơi rất sung.
  • I’m , Ruben’s , Kelly’s, . .Tôi là fan bự của Clay, mê giọng Ruben, và cũng thành fan của Kelly. Fantasia chỉ làm tôi thấy chán.
  • “ !” — “. I’ve .”“Phim đó đỉnh thật!” — “Chán. Tôi xem cái hay hơn rồi.”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông咩me¹

AI