Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tầm thường, nhạt nhẽotính từMediocre; lackluster; unexceptional; uninspiring.
- Thờ ơ, chánthán từExpressing indifference or lack of enthusiasm.
- Sự thờ ơdanh từA judgement marked by indifference; lack of impression.
- Hạt từ hoài nghitrợ từFinal question particle expressing skepticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thán từ (interjection) 1
Thờ ơ
- Thờ ơ, không hứng thúApathetic; unenthusiastic.
Ví dụ
- . , .Họ đã lấy lại phong độ với buổi diễn này. Một hai bài đầu thì nhạt, nhưng sau đó họ chơi rất sung.
- I’m , Ruben’s , Kelly’s, . .Tôi là fan bự của Clay, mê giọng Ruben, và cũng thành fan của Kelly. Fantasia chỉ làm tôi thấy chán.
- “ !” — “. I’ve .”“Phim đó đỉnh thật!” — “Chán. Tôi xem cái hay hơn rồi.”
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông咩me¹
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- whateverđồng nghĩaBiểu thị sự thờ ơ tương tự.