Dịch

uninterested

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không quan tâm, thờ ơ, lãnh đạmtính từNot interested; indifferent, not concerned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uninterestedDạng gốc (base form)
  2. more uninterestedSo sánh hơn (comparative)
  3. most uninterestedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • uninterested (in sb/sth)không quan tâm (đến ai/cái gì)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Vô tư
  1. Vô tư, không vụ lợi, khách quanUnmotivated by personal interest; unbiased, disinterested.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • - - , .Khi chính phủ thay đổi và chúng tôi có một thủ tướng không mặn mà – thậm chí thù địch – với ngành đường sắt, đội ngũ chuyển giao đã phải làm việc trong bầu không khí bất định.
  • .Vị thẩm phán hoàn toàn khách quan trong vụ án.
  • .Cô ấy dường như chẳng hề bận tâm.

AI