uninterested
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không quan tâm, thờ ơ, lãnh đạmtính từNot interested; indifferent, not concerned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uninterestedDạng gốc (base form)
- more uninterestedSo sánh hơn (comparative)
- most uninterestedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- uninterested (in sb/sth)không quan tâm (đến ai/cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Vô tư
- Vô tư, không vụ lợi, khách quanUnmotivated by personal interest; unbiased, disinterested.
Xuất hiện ở từ khác
- crazytrái nghĩaKhông có hứng thú với một việc.
- interesteddễ nhầm, trái nghĩaKhông có hứng thú hoặc quan tâm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc uninterestedNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- - - , .Khi chính phủ thay đổi và chúng tôi có một thủ tướng không mặn mà – thậm chí thù địch – với ngành đường sắt, đội ngũ chuyển giao đã phải làm việc trong bầu không khí bất định.
- .Vị thẩm phán hoàn toàn khách quan trong vụ án.
- .Cô ấy dường như chẳng hề bận tâm.