interestedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự quan tâm, hoặc có sự quan tâm; quan tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being interested, or having an interest; interest
- Sự ích kỷdanh từkhông đếm được (uncountable)selfishness.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-interestednessdanh từ | danh từ | Tính quan tâm đến bản thân |
Họ từ (word family)
cùng gốc interestednessNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha