selfhood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái có bản sắc riêng biệt hoặc là một cá nhân khác biệt với những người khác; tính cá nhândanh từkhông đếm được (uncountable)State of having a distinct identity, or being an individual distinct from others; individuality.
- Bản thân đã phát triển đầy đủ; cá tính, tính cách của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The fully developed self; one's personality, character.
- Tính tự cho mình là trung tâm hoặc ích kỷ; sự ích kỷdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being self-centered or egocentric; selfishness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- selfhoodDạng gốc (base form)
- selfhoodsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)