Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tính cáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of people, a set of non-physical psychological and social qualities that make one person distinct from another.
- Sức hút, cá tính nổi bậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of people, charisma; qualities that make a person stand out from the crowd.
- Nét đặc sắc, tính độc đáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of inanimate or abstract things, a set of qualities that make something distinctive or interesting.
- Người nổi tiếng, nhân vật truyền thôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A celebrity, especially one with a strong media presence (e.g. an actor, singer or sports player).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- personalityDạng gốc (base form)
- personalitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personality clashdanh từ | danh từ | Sự xung đột tính cách |
| personality disorderdanh từ | danh từ | Rối loạn nhân cách |
| personality testdanh từ | danh từ | Bài trắc nghiệm tính cách |
| personality traitdanh từ | danh từ | Nét tính cách |
| strong personalitydanh từ | danh từ | Cá tính mạnh mẽ |
| tv personality | Nhân vật truyền hình | |
| split personalitydanh từ | danh từ | Rối loạn nhận dạng phân ly |
| multiple personalitydanh từ | danh từ | Rối loạn phân ly trong đó một số bản sắc hoặc trạng thái tính cách riêng biệt xen kẽ nhau trong việc kiểm soát ý thức và hành vi của người mắc bệnh |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Vai diễn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vai diễn, hình tượng đảm nhậnAn assumed role or manner of behavior.
Ví dụ
- .Anh ấy có hai nhân cách.
- / ´ / ' .Nhưng hết lần này đến lần khác / Tôi vẫn sẽ làm kẻ khờ vì em / bởi em có sức hút đặc biệt.
- .Tòa nhà bê tông thực dụng này thiếu nét đặc sắc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc personalityNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- characterdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ tính cách, phong thái bộc lộ ra ngoài qua giao tiếp, trong khi character nhấn mạnh phẩm chất đạo đức và bản lĩnh cốt lõi bên trong.
- figuređồng nghĩathường dùng cho nhân vật nổi tiếng trong giới truyền thông hoặc giải trí
- identityđồng nghĩanhấn mạnh vào tính cách cá nhân.
- selfđồng nghĩatính cách, nhân cách nói chung
- carácterTiếng Tây Ban Nhatương đương
- figuraTiếng Tây Ban Nhatương đương