frontage
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mặt tiền, phần trước nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The front part of a property or building that faces the street.
- Khoảng đất trước nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The land between a property and the street.
- Chiều dài mặt tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The length of a property along a street.
- Đất giáp mặt nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property or territory adjacent to a body of water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frontageDạng gốc (base form)
- frontagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frontage roaddanh từ | danh từ | Con đường nhỏ hơn dọc theo đường chính như đường cao tốc, để tiếp cận các khu nhà lân cận |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Phần phía trước
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The front part generally.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc frontageVí dụ
- reception-room , , low-tread .Đặt phòng tiếp khách nhỏ của bạn ở đây cạnh cửa, và lấy toàn bộ chiều rộng mặt tiền ngôi nhà làm sảnh vuông, cùng một cầu thang bậc thấp dễ đi chạy dọc hai bên.
- , , .Điều quan trọng là giữ đất thuộc sở hữu thành phố, đặc biệt là đất giáp hồ, trong tay chính quyền thành phố.
- , .Chiến tranh chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài.