frontage road
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con đường nhỏ hơn dọc theo đường chính như đường cao tốc, để tiếp cận các khu nhà lân cậndanh từA smaller road alongside a main one such as an expressway, for access to adjacent properties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frontage roadDạng gốc (base form)
- frontage roadsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa