Dịch

service road

danh từ (noun)
UK/ˈsɜːvɪs ˈɹoʊd/US/ˈsɝvəs ˈɹod/

Nghĩa chính

  1. Đường tương đối hẹp chạy dọc theo tuyến đường giao thông chính, chẳng hạn như kênh đào, tuyến đường sắt hoặc đường cao tốc có kiểm soátdanh từA relatively narrow road which runs alongside a major transportation route, such as a canal, a railway line, or a controlled-access highway.
  2. Tuyến đường đi vào hoặc lưu thông qua một cơ quan, khu nhà, khu đất, v.v. nhằm mục đích tiếp cận, bảo trì hoặc bảo mật cá nhândanh từA route which enters or circulates through an institution, compound, land area, etc. for purposes of private access, maintenance, or security.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. service roadDạng gốc (base form)
  2. service roadsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • woman's 16.
  • , , , .
  • Ziri .

AI