Dịch

driveway

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường vào garadanh từA short private road that leads to a house or garage.
  2. Đường nội bộdanh từA road that enters or circulates through a defined area, such as an institution, compound, land area, etc., for the purpose of private access, maintenance, or security.
  3. Đường lùa gia súcdanh từSynonym of droveway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drivewayDạng gốc (base form)
  2. drivewaysSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in/on the drivewayở đường lái xe vào nhàThere was a car parked on/on the driveway.Có một chiếc xe hơi đậu ở đường lái xe vào nhà.

Cụm từ (phrase)

concrete drivewayĐường bê tông vào nhà
long drivewayĐường vào nhà dài
private drivewayĐường riêng vào nhà
gravel drivewayLối vào nhà rải sỏi
park in the drivewayĐỗ xe ở lối đi riêng
paved drivewayLối vào nhà lát gạch
pull into the drivewayLái xe vào lối đi
driveway momentdanh từCảm giác bị ép buộc phải nghe xong nội dung nào đó trên radio trước khi rời khỏi xe

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Họ lái xe vào đường nội bộ dẫn đến bãi đậu xe đã kín chỗ.
  • . , .Hành lang sông này trong quá khứ cũng từng được sử dụng làm đường lùa cừu. Trước thời kỳ đổ xô đi tìm vàng, có khả năng những người bẫy thú thời kỳ đầu đã đi qua hành lang này.
  • .Chúng tôi có một lối vào gara dài.

AI