Nghĩa chính
- Đường vào garadanh từA short private road that leads to a house or garage.
- Đường nội bộdanh từA road that enters or circulates through a defined area, such as an institution, compound, land area, etc., for the purpose of private access, maintenance, or security.
- Đường lùa gia súcdanh từSynonym of droveway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drivewayDạng gốc (base form)
- drivewaysSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in/on the drivewayở đường lái xe vào nhàThere was a car parked on/on the driveway.Có một chiếc xe hơi đậu ở đường lái xe vào nhà.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concrete driveway | Đường bê tông vào nhà | |
| long driveway | Đường vào nhà dài | |
| private driveway | Đường riêng vào nhà | |
| gravel driveway | Lối vào nhà rải sỏi | |
| park in the driveway | Đỗ xe ở lối đi riêng | |
| paved driveway | Lối vào nhà lát gạch | |
| pull into the driveway | Lái xe vào lối đi | |
| driveway momentdanh từ | danh từ | Cảm giác bị ép buộc phải nghe xong nội dung nào đó trên radio trước khi rời khỏi xe |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ lái xe vào đường nội bộ dẫn đến bãi đậu xe đã kín chỗ.
- . , .Hành lang sông này trong quá khứ cũng từng được sử dụng làm đường lùa cừu. Trước thời kỳ đổ xô đi tìm vàng, có khả năng những người bẫy thú thời kỳ đầu đã đi qua hành lang này.
- .Chúng tôi có một lối vào gara dài.