Nghĩa chính
- Đường dẫn vào một khu vực hoặc đặc biệt là đường cao tốcdanh từA road giving entry to a region or, especially, to a motorway.
- Con đường dẫn đến một địa điểm cụ thểdanh từA road giving access to a particular place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- access roadDạng gốc (base form)
- access roadsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . .
- 19 2021, , . , . . " ."
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- accesskết hợpđường vào