Dịch

droveway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con đường hoặc lối đi mà vật nuôi thường xuyên được (hoặc trong lịch sử) lùa đi dọc theo đódanh từA road or track along which livestock are (or historically were) regularly driven.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drovewayDạng gốc (base form)
  2. drovewaysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI