Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personality trait
danh từ
(noun)
US
/ˌ
p
ɜɹ.
s
ə
ˈ
n
æ
.
l
ə
.
t
i
ˈ
t
ɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Nét tính cách
danh từ
Synonym of character trait.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
personality trait
Dạng gốc
(base form)
personality trait
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
character trait
Ví dụ
My
burning
ambition
is
my
most
attractive
personality
trait
and
I
know
how
to
use
it
wisely
.
AI
1
Nét tính cách
1
Nét tính cách
1
Nét tính cách