Nghĩa chính
- Nét tính cáchdanh từAn attribute of someone's personality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- character traitDạng gốc (base form)
- character traitsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- characterkết hợpnét tính cách, đặc điểm tính cách
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .