Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egoístamente
C2
trạng từ
(adverb)
/eɡoˌistaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách ích kỷ, ích kỷ
trạng từ
selfishly, egoistically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
selfishly
Ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ đến lợi ích bản thân
AI
1
Một cách ích kỷ
1
Một cách ích kỷ
1
Một cách ích kỷ