Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Trung lậptính từNot taking sides in a conflict such as war; nonaligned.
- Không thiên vị, khách quantính từFavoring neither the supporting nor opposing viewpoint of a topic of debate; unbiased.
- Trung tínhtính từNeither positive nor negative.
- Nước trung lập, người trung lậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A nonaligned state, or a member of such a state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neutralDạng gốc (base form)
- neutralsSố nhiều (plural)
- more neutralSo sánh hơn (comparative)
- most neutralSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in neutralở số moto leave the car in neutralđể xe ở số mo
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neutral country | Quốc gia trung lập | |
| neutral grounddanh từ | danh từ | Dải phân cách |
| neutral position | Lập trường trung lập | |
| neutral stance | Quan điểm trung lập | |
| neutral tonedanh từ | danh từ | Thanh điệu trung tính |
| neutral zonedanh từ | danh từ | Vùng trung lập |
| gender-neutraltính từ | tính từ | Dùng bởi hoặc dành cho những người thuộc bất kỳ giới tính nào; không bị giới hạn ở (chỉ một) giới tính; có sẵn cho mọi giới tính |
| carbon neutraltính từ | tính từ | Trung hòa cacbon |
13 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 8
Danh từ (noun) 5
Không thiên vị
- Không thiên vị, khách quanNot biased; viewing situations objectively in a way that is neither positive nor negative.
Ví dụ
- .Tôi trung lập về vấn đề hôn nhân đồng giới.
- một người trung lập
- , , , , .Vài thứ tốt, vài thứ xấu, dường như / Và vài thứ trung lập, trong đôi mắt kỳ ảo của nàng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc neutralNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- fightingtrái nghĩaKhông tham chiến và đứng ngoài xung đột.
- independentdễ nhầmtrung lập, không nghiêng về phe; một người independent vẫn có thể có quan điểm mạnh dù không thuộc đảng.
- negativedễ nhầmtrung tính, không tiêu cực cũng không tích cực