neutro
B2tính từ (adjective)
/ˈneutɾo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trung tính (không phải cái này cũng không phải cái kia)tính từneuter (neither the one thing nor the other)
- Trung tính (có hình dạng không nam tính cũng không nữ tính)tính từneuter (having a form which is neither masculine nor feminine)
- Trung lập (không đứng về phía nào trong một cuộc xung đột)tính từneutral (not taking sides in a conflict)
- Trung tính (không tích cực cũng không tiêu cực)tính từneutral (neither positive nor negative)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elemento neutrodanh từ | danh từ | Yếu tố nhận dạng |
| abeja neutradanh từ | danh từ | Ong thợ |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Trung lập
- neutral (having a pH near 7)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trung lập (không đứng về phía nào trong một cuộc xung đột)
Họ từ (word family)
cùng gốc neutroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung