Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elemento neutro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Yếu tố nhận dạng
danh từ
identity element
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elemento neutro
Dạng gốc
(base form)
elemento
s neutros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
identity element
Một phần tử của cấu trúc đại số mà khi được áp dụng, theo một trong hai thứ tự, cho bất kỳ phần tử nào khác thông qua phép toán nhị phân sẽ tạo ra phần tử kia
AI
1
Yếu tố nhận dạng
1
Yếu tố nhận dạng
1
Yếu tố nhận dạng