Nghĩa chính
- Có ít hoặc không có màutính từHaving little or no colour.
- Nước trắngtính từWater white.
- Thiếu sự đa dạngtính từLacking in interest or variety.
- Trung lập về quan điểm, trung dungtính từNeutral in opinion or allegiance; centrist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colourlessDạng gốc (base form)
- more colourlessSo sánh hơn (comparative)
- most colourlessSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc colourlessVí dụ
- , , , , .Người hầu mà anh đưa ra câu hỏi là một chàng trai trẻ má phúng phính, mắt nhỏ và đờ đẫn, cằm tròn, phủ một lớp lông mịn màu nhạt.
- , , .Họ không thể nắm lấy một vị trí không màu sắc vì họ phục vụ cho lực lượng cấp tiến và sẽ bị gắn nhãn là kẻ phản bội.
- câu chuyện nhạt nhẽo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha