Dịch

colourless

B2tính từ (adjective)
UK/ˈkʌlə(ɹ).ləs/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Có ít hoặc không có màutính từHaving little or no colour.
  2. Nước trắngtính từWater white.
  3. Thiếu sự đa dạngtính từLacking in interest or variety.
  4. Trung lập về quan điểm, trung dungtính từNeutral in opinion or allegiance; centrist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colourlessDạng gốc (base form)
  2. more colourlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most colourlessSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , , .Người hầu mà anh đưa ra câu hỏi là một chàng trai trẻ má phúng phính, mắt nhỏ và đờ đẫn, cằm tròn, phủ một lớp lông mịn màu nhạt.
  • , , .Họ không thể nắm lấy một vị trí không màu sắc vì họ phục vụ cho lực lượng cấp tiến và sẽ bị gắn nhãn là kẻ phản bội.
  • câu chuyện nhạt nhẽo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trung lập về quan điểm
Khác
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI