Dịch

colourlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất không màudanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being colourless.

Họ từ (word family)

cùng gốc colourlessness

Nguồn gốc (etymology)

AI