Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incoloro
C2
tính từ
(adjective)
/inkoˈloɾo/
Nghĩa chính
1
Không màu
tính từ
colourless
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incoloro
Dạng gốc
(base form)
incolor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
incoloro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
incolor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colourless
Có ít hoặc không có màu
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
colorado
cromático
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
color
AI
1
Không màu
1
Không màu
1
Không màu