Nghĩa chính
- Sự trung hòa, sự trung lập hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of neutralizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neutralizationDạng gốc (base form)
- neutralizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neutralization numberdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với acid value |
Ví dụ
- sự trung lập hóa của Bỉ
Họ từ (word family)
cùng gốc neutralizationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha