Dịch

neutralization

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trung hòa, sự trung lập hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of neutralizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neutralizationDạng gốc (base form)
  2. neutralizationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

neutralization numberdanh từĐồng nghĩa với acid value

Nguồn gốc (etymology)

neutral-ization

  1. mượn từ tiếng Phápneutralisation

Ví dụ

  • sự trung lập hóa của Bỉ

AI