microneutralization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hình thức xét nghiệm đối với vi-rút trong đó sự phát triển của vi-rút bị giảm đi bằng cách trung hòa bằng kháng nguyêndanh từAny of several forms of assay for viruses in which virus growth is reduced by neutralization with antigens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microneutralizationDạng gốc (base form)
- microneutralizationsSố nhiều (plural)