Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overneutralization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình trung hòa quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of overneutralizing.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
neutralization
AI
1
Quá trình trung hòa quá mức
1
Quá trình trung hòa quá mức
1
Quá trình trung hòa quá mức