Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neutralización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neutɾaliθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Trung hòa
danh từ
neutralization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neutralización
Dạng gốc
(base form)
neutralizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neutralization
Sự trung hòa, sự trung lập hóa
AI
1
Trung hòa
1
Trung hòa
1
Trung hòa