Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meh
C1
thán từ
(interjection)
/ˈme/
Nghĩa chính
1
Ồ
thán từ
meh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
哦
ò
Ồ, à
啊
a
Ồ, ôi
噢
ō
Ồ, à
Tiếng Anh
meh
Tầm thường, nhạt nhẽo
AI
1
Ồ
1
Ồ
1
Ồ