哦
HSK7-9
Hay gặpHán-Việt: nga
ò
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- ồ, àthán từExclamation indicating sudden realization or understanding.
- ồthán từExclamation expressing doubt or surprise.
- nhé, nhatrợ từSentence-final particle conveying informality, warmth, and friendliness.
- đấy, đótrợ từSentence-final particle indicating a fact unknown to the listener.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
哦
ónga
Bộ: 口 · khẩu (miệng)10 nét
oh? really? is that so?1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Ngâm
- Ngâm, ngâm ngato chant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- !!Ô kìa, con bươm bướm!
- ,。Ờ, xin lỗi nghe.
- 。Chứ còn gì nữa.