Dịch

chant

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Xướngđộng từTo sing, especially without instruments, and as applied to monophonic and pre-modern music.
  2. Tụng kinh, niệm kinh, tụng niệmđộng từTo sing or intone sacred text.
  3. Hô vang, hô khẩu hiệuđộng từTo utter or repeat in a strongly rhythmical manner, especially as a group.
  4. Hát xướng âm, điệu xướngdanh từType of singing done generally without instruments and harmony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chantNguyên thể (infinitive)
  2. chantsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chantedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chantingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • chant sthhô vang cái gìThe crowd chanted their hero's name.Đám đông hô vang tên vị anh hùng của họ.
  • chant (sth)tụng, đọc kinh (cái gì)

Cụm từ (phrase)

chant a hymnHát thánh ca
chant a mantraNiệm chú
chant in unisonĐồng thanh hô
buddhist chantBài kinh Phật
chant slogansHô khẩu hiệu
football chantBài hát cổ động bóng đá
rhythmic chantTiếng hô nhịp nhàng
Jody chantdanh từCuộc gọi của Jody

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 4
Lừa bán ngựa
  1. ngoại động từ (transitive)To sell horses fraudulently, exaggerating their merits.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạichaunten
  2. từ tiếng Pháp cổchanter
  3. từ tiếng Latinhcanto“sing”

Cùng gốc (doublet)cant

Ví dụ

  • .Các cổ động viên bóng đá hô to các lời lăng mạ vào trọng tài.
  • , .Khuôn mặt kỳ lạ của anh, giọng nói kỳ lạ của anh.
  • .Anh ấy bắt đầu đọc thánh ca.

AI