Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Xướngđộng từTo sing, especially without instruments, and as applied to monophonic and pre-modern music.
- Tụng kinh, niệm kinh, tụng niệmđộng từTo sing or intone sacred text.
- Hô vang, hô khẩu hiệuđộng từTo utter or repeat in a strongly rhythmical manner, especially as a group.
- Hát xướng âm, điệu xướngdanh từType of singing done generally without instruments and harmony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- chant sthhô vang cái gìThe crowd chanted their hero's name.Đám đông hô vang tên vị anh hùng của họ.
- chant (sth)tụng, đọc kinh (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chant a hymn | Hát thánh ca | |
| chant a mantra | Niệm chú | |
| chant in unison | Đồng thanh hô | |
| buddhist chant | Bài kinh Phật | |
| chant slogans | Hô khẩu hiệu | |
| football chant | Bài hát cổ động bóng đá | |
| rhythmic chant | Tiếng hô nhịp nhàng | |
| Jody chantdanh từ | danh từ | Cuộc gọi của Jody |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 4
Lừa bán ngựa
- ngoại động từ (transitive)To sell horses fraudulently, exaggerating their merits.
Họ từ (word family)
cùng gốc chantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạichaunten
- từ tiếng Pháp cổchanter
- từ tiếng Latinhcanto“sing”
Cùng gốc (doublet)cant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các cổ động viên bóng đá hô to các lời lăng mạ vào trọng tài.
- , .Khuôn mặt kỳ lạ của anh, giọng nói kỳ lạ của anh.
- .Anh ấy bắt đầu đọc thánh ca.