cantrix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ ca sĩdanh từA female singer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cantrixDạng gốc (base form)
- cantrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcantrīx
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa