Dịch

chanteuse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ ca sĩ chủ yếu ở các quán rượudanh từA female singer; often specifically a popular or cabaret singer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chanteuseDạng gốc (base form)
  2. chanteusesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . "," , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchanteuse“female singer”

AI