Nghĩa chính
- Nữ ca sĩ chủ yếu ở các quán rượudanh từA female singer; often specifically a popular or cabaret singer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chanteuseDạng gốc (base form)
- chanteusesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . "," , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchanteuse“female singer”