Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
singeress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ ca sĩ
danh từ
A female singer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
singeress
Dạng gốc
(base form)
singeress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
songstress
chanteuse
cantrix
chantress
Nguồn gốc
(etymology)
singer
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
syngeresse
AI
1
Nữ ca sĩ
1
Nữ ca sĩ
1
Nữ ca sĩ