Nghĩa chính
- Ca sĩdanh từA person who sings, often professionally.
- Bài hát chỉ dẫn vũ điệudanh từdance figure with a fixed structure, sung by a caller, or a piece of music with that structure.
- Người làm sém, máy thuidanh từA person who, or device which, singes.
- Máy đốt xơ vảidanh từA machine for singeing cloth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- singerDạng gốc (base form)
- singersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| backing singer | Ca sĩ hát bè | |
| folk singer | Ca sĩ dân ca | |
| lead singerdanh từ | danh từ | Ca sĩ hát chính |
| opera singerdanh từ | danh từ | Ca sĩ opera |
| pop singerdanh từ | danh từ | Ca sĩ nhạc pop |
| talented singer | Ca sĩ tài năng | |
| ghost singerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với playback singer |
| bathroom singerdanh từ | danh từ | Người có khả năng ca hát ở mức trung bình hoặc nghiệp dư |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc singerVí dụ
- ?Ca sĩ đó có giọng hát hay không?
- , .Là ca sĩ chứ không phải bài hát.