Dịch

singer

A1danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Ca sĩdanh từA person who sings, often professionally.
  2. Bài hát chỉ dẫn vũ điệudanh từdance figure with a fixed structure, sung by a caller, or a piece of music with that structure.
  3. Người làm sém, máy thuidanh từA person who, or device which, singes.
  4. Máy đốt xơ vảidanh từA machine for singeing cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. singerDạng gốc (base form)
  2. singersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

backing singerCa sĩ hát bè
folk singerCa sĩ dân ca
lead singerdanh từCa sĩ hát chính
opera singerdanh từCa sĩ opera
pop singerdanh từCa sĩ nhạc pop
talented singerCa sĩ tài năng
ghost singerdanh từĐồng nghĩa với playback singer
bathroom singerdanh từNgười có khả năng ca hát ở mức trung bình hoặc nghiệp dư

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

sing-er

  1. từ tiếng Anh trung đạisynger
danh từ

singe-er

Ví dụ

  • ?Ca sĩ đó có giọng hát hay không?
  • , .Là ca sĩ chứ không phải bài hát.

AI