Nghĩa chính
- Người hát những bài hát tình cảm êm nhẹdanh từOne who croons; a singer, usually male, especially of popular music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- croonerDạng gốc (base form)
- croonersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “.” “, , T'Lyn. .” “ .” “. . I-I've , , .” “ .”
- “, , .”
Họ từ (word family)
cùng gốc croonerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha