Nghĩa chính
- Hành động tạo ra một croondanh từThe act of creating a croon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crooningDạng gốc (base form)
- crooningsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicronyng
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc crooningNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha