Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Ngâm nga hoặc hát (một bài hát hoặc giai điệu), hoặc nói (lời nói), nhẹ nhàng ở âm vực thấp hoặc một cách đa cảm; cụ thể là hát (một bài hát nổi tiếng) với giọng trầm, êm dịuđộng từngoại động từ (transitive)To hum or sing (a song or tune), or to speak (words), softly in a low pitch or in a sentimental manner; specifically, to sing (a popular song) in a low, mellow voice.
- Làm dịu (một người hoặc một con vật) bằng cách hát nhẹ nhàngđộng từngoại động từ (transitive)To soothe (a person or an animal) by singing softly.
- Ngâm nga, hát, hoặc nói, nhẹ nhàng ở âm vực thấp hoặc một cách đa cảm; cụ thể là hát một bài hát nổi tiếng với giọng trầm, êm dịuđộng từnội động từ (intransitive)To hum or sing, or to speak, softly in a low pitch or in a sentimental manner; specifically, to sing a popular song in a low, mellow voice.
- Âm thanh nhẹ nhàng, trầm lắng; cụ thể là một tiếng vo ve, bài hát hoặc giai điệu nhẹ nhàng hoặc tình cảmdanh từA soft, low-pitched sound; specifically, a soft or sentimental hum, song, or tune.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- croon (sth)hát ngâm nga (cái gì)
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Than thở
- nội động từ (intransitive)Than thở, rên rỉTo lament, to moan.
Ví dụ
- .
- [] ill-remembered , , , .
- ! . […] , " himsel" , , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc croonNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotscroon“to utter a deep, long-drawn-out sound; to utter a lament, mourn; to sing in a wailing voice, whimper, whine; to mutter or sing in an undertone, hum”
- từ tiếng Anh trung đạicronen“to sing or speak softly, hum, croon”
- từ tiếng Hà Lan trung đạicrônen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha