Dịch

croon

động từ (verb)danh từ (noun)
UK/kɹuːn/US/kɹun/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Ngâm nga hoặc hát (một bài hát hoặc giai điệu), hoặc nói (lời nói), nhẹ nhàng ở âm vực thấp hoặc một cách đa cảm; cụ thể là hát (một bài hát nổi tiếng) với giọng trầm, êm dịuđộng từngoại động từ (transitive)To hum or sing (a song or tune), or to speak (words), softly in a low pitch or in a sentimental manner; specifically, to sing (a popular song) in a low, mellow voice.
  2. Làm dịu (một người hoặc một con vật) bằng cách hát nhẹ nhàngđộng từngoại động từ (transitive)To soothe (a person or an animal) by singing softly.
  3. Ngâm nga, hát, hoặc nói, nhẹ nhàng ở âm vực thấp hoặc một cách đa cảm; cụ thể là hát một bài hát nổi tiếng với giọng trầm, êm dịuđộng từnội động từ (intransitive)To hum or sing, or to speak, softly in a low pitch or in a sentimental manner; specifically, to sing a popular song in a low, mellow voice.
  4. Âm thanh nhẹ nhàng, trầm lắng; cụ thể là một tiếng vo ve, bài hát hoặc giai điệu nhẹ nhàng hoặc tình cảmdanh từA soft, low-pitched sound; specifically, a soft or sentimental hum, song, or tune.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. croonNguyên thể (infinitive)
  2. croonsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. croonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crooningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • croon (sth)hát ngâm nga (cái gì)

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Than thở
  1. nội động từ (intransitive)Than thở, rên rỉTo lament, to moan.

Ví dụ

  • .
  • [] ill-remembered , , , .
  • ! . […] , " himsel" , , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotscroon“to utter a deep, long-drawn-out sound; to utter a lament, mourn; to sing in a wailing voice, whimper, whine; to mutter or sing in an undertone, hum”
  2. từ tiếng Anh trung đạicronen“to sing or speak softly, hum, croon”
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạicrônen

Ngôn ngữ khác

AI