entonar
C1động từ (verb)
/entoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hòa hợpđộng từto be in tune
- Điều chỉnhđộng từto tune up
- Ngân nga, hátđộng từto croon, sing
- Say xỉn (hơi say)động từto get tipsy (slightly drunk)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể entonarDanh động từ entonandoPhân từ entonado
| Presente | |
|---|---|
| yo | entono |
| tú | entonas |
| él/ella/Ud. | entona |
| nosotros | entonamos |
| vosotros | entonáis |
| ellos/Uds. | entonan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh